Bản dịch của từ 中观 trong tiếng Việt

中观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中观 (Danh từ)

zhōng guān
01

Khái niệm Phật giáo: phép quán 'trung quán' của Đại thừa (trung đạo luận) — xem các pháp vừa là hiện tượng do ngôn ngữ, vừa không có tự tánh tuyệt đối; cũng chỉ phái Trung Quán (nghiệp phái).

佛教用语:大乘佛教中观派的禅观。其见解从世俗的真理观之,由语言、概念所成立的现象是存在的。但从究竟的真理观之,没有丝毫真实存在的体性。修行者依这样的见解来思惟、观修。三论玄义:「若一法不穷,一言不尽,则戏论不灭,中观不生。」(2)大乘佛教的中观派。南海寄归内法传.卷一:「所云大乘无过二种,一则中观;二乃瑜伽。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中观

zhōng

guān

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép