Bản dịch của từ 中赏 trong tiếng Việt

中赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中赏 (Động từ)

zhōng shǎng
01

Món thưởng mức trung bình; phần thưởng vừa phải (Hán-Việt: trung thưởng)

1.中等的赏赐。

Ví dụ
02

Thầm khen; trong lòng tán thưởng (không nói ra)

2.内心赞赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中赏

zhōng

shǎng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép