Bản dịch của từ 中越战争 trong tiếng Việt

中越战争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中越战争 (Danh từ)

zhōng yuè zhàn zhēng
01

Còn được gọi là Chiến tranh Đông Dương lần thứ ba

也称为第三次印度支那战争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc chiến tranh biên giới Việt-Trung năm 1979 giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Việt Nam.

1979年中华人民共和国和越南之间爆发的中越战争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中越战争

zhōng

yuè

zhàn

zhēng

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép