Bản dịch của từ 中路梆子 trong tiếng Việt

中路梆子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中路梆子 (Danh từ)

zhōng lù bāng zi
01

Kịch Tấn (loại kịch vùng Sơn Tây, Trung Quốc.)

晋剧

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中路梆子

zhōng

bāng

zi

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
梆子
梆子头
梆子戏
梆子腔
梆梆枪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép