Bản dịch của từ 中通外直 trong tiếng Việt

中通外直

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中通外直 (Cụm từ)

zhōng tōng wài zhí
01

通:通气。内有小孔通气,外表形状挺直。比喻人心胸开阔,行为端正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中通外直

zhōng

tōng

wài

zhí

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
外三关
外丧
外丹
外主
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép