Bản dịch của từ 中里 trong tiếng Việt

中里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中里 (Danh từ)

zhōng lǐ
01

Họ kép Trung Lý (một họ người, 复姓),được ghi chép trong cổ văn như 《墨子中的人物 tên 中里徼

复姓。《墨子.明鬼》有中里徼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中里

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép