Bản dịch của từ 中长跑 trong tiếng Việt

中长跑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中长跑 (Danh từ)

zhōng cháng pǎo
01

Chạy trung dài

距离在800米至10000米之间的跑步项目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中长跑

zhōng

cháng

pǎo

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép