Bản dịch của từ 中间产品 trong tiếng Việt

中间产品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中间产品 (Danh từ)

zhōng jiān chán pǐn
01

Sản phẩm trung gian, sản phẩm chưa hoàn thiện

“最终产品”的对称。在形成最终可供消费和使用的产品过程中,不断投入和消耗的产品。在社会再生产过程中,国民经济某部门为其他各部门生产消耗所提供的,或用于继续加工而不是供最终消费的,都是中间产品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中间产品

zhōng

jiān

chǎn

pǐn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
间不容发
间不容瞬
间不容砺
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
品事
品人
品从
品令
品件
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép