Bản dịch của từ 中饱私囊 trong tiếng Việt

中饱私囊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中饱私囊 (Thành ngữ)

zhōng bǎo sī náng
01

Ăn chặn để bỏ túi riêng

塞满某人的口袋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ túi riêng (nhận hối lộ, tham ô)

受贿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中饱私囊

zhōng

bǎo

náng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
私下
私下里
私业
私丧
私为
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép