Bản dịch của từ 中馈犹虚 trong tiếng Việt

中馈犹虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中馈犹虚 (Tính từ)

zhōng kuì yóu xū
01

Chưa có vợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中馈犹虚

zhōng

kuì

yóu

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép