Bản dịch của từ 中马 trong tiếng Việt

中马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中马 (Danh từ)

zhōng mǎ
01

Con ngựa tầm trung; ngựa cỡ vừa (không to, không nhỏ)

2.中等的马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngựa đứng ở giữa khi cỗ xe kéo (ngựa giữa đội ngự); gọi là 'ngựa phục' — ngựa đứng chính giữa, giữ khoảng giữa của đội ngựa

1.指古代驾车时居中的马。又称服马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中马

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép