Bản dịch của từ 中驷 trong tiếng Việt

中驷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中驷 (Danh từ)

zhōng sì
01

Loại ngựa hạng trung; chỉ phẩm chất trung bình (trung phẩm)

中等的马。《史记.孙子吴起列传》:“今以君之下驷与彼上驷﹐取君上驷与彼中驷﹐取君中驷与彼下驷。”后以比喻中品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中驷

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép