Bản dịch của từ 中鸣 trong tiếng Việt

中鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中鸣 (Danh từ)

zhōng míng
01

Tên một loại kèn/ống thổi (tức là tên nhạc cụ hơi cổ truyền)

2.吹奏乐器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giọng âm trầm, tiếng kêu có âm sắc hơi thấp và đầy (một dạng giọng trầm hơn bình thường)

1.一种较为低沉的声调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中鸣

zhōng

míng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép