Bản dịch của từ 丰伟 trong tiếng Việt

丰伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰伟 (Tính từ)

fēng wěi
01

Thân hình vạm vỡ, to cao, thể lực mạnh mẽ (thường nói về vóc dáng khỏe, đầy đặn)

体格健壮高大。。晋书.卷三十七.宗室传.高密文献王泰传:「保体质丰伟,尝自称重八百斤。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰伟

fēng

wěi

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép