Bản dịch của từ 丰歉 trong tiếng Việt

丰歉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰歉 (Cụm từ)

fēng qiàn
01

丰收或歉收。指农作物收成的好坏。。金.高士谈.村行诗:「逢人问丰歉,一一叹声长。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰歉

fēng

qiàn

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép