Bản dịch của từ 丰禄 trong tiếng Việt

丰禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰禄 (Danh từ)

fēng lù
01

Tiền lương, khoản thù lao hậu hĩnh (thường dùng cho bổng lộc, lương thưởng nhiều và phong hậu) — Hán Việt: phong lộc

指优厚的俸禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰禄

fēng

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép