Bản dịch của từ 丰腆 trong tiếng Việt

丰腆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰腆 (Cụm từ)

fēng tiǎn
01

丰厚。。晋.荀氏.灵鬼志.外国道人:「止住笼中,饮食器物罗列,肴膳丰腆亦办,反呼担人食。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰腆

fēng

tiǎn

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép