Bản dịch của từ 丰臣秀吉 trong tiếng Việt

丰臣秀吉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰臣秀吉 (Danh từ)

fēng chén xiù jí
01

Toyotomi Hideyoshi (Tên riêng)

日本历史上的著名武将和政治家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰臣秀吉

fēng

chén

xiù

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép