Bản dịch của từ 串 trong tiếng Việt
串

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | ch | uan | thanh huyền |
串 (Động từ)
Xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp
把事物逐个连贯起来,成为整体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cấu kết; móc nối; thông đồng; thông lưng (làm chuyện xấu)
勾结 (做坏事)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lẫn; nối nhầm; nhầm lẫn; lạc
错乱地连接
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lang thang; lòng vòng
由这里到那里走动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sắm vai; đóng vai (trong hí khúc)
担任戏曲角色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trộn; xáo trộn; pha trộn (thay đổi đặc tính ban đầu)
指不同的东西混杂在一起而改变了原来的特点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
串 (Chữ số)
Chuỗi; xâu; chùm; túm; đoàn; dãy; loạt; nải (chuối)
(串 儿) 量词,用于连贯起来的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
串 (Danh từ)
Xiên; chuỗi; xâu
连贯而成的物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
- Các biến thể:
- 穿, 串
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
