Bản dịch của từ 串亲访友 trong tiếng Việt
串亲访友
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | ch | uan | thanh huyền |
串亲访友 (Thành ngữ)
【chuàn qīn fáng yǒu】
01
Thăm bà con bạn bè
拜访亲友
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 串亲访友
chuàn
串
qīn
亲
fǎng
访
yǒu
友
- Bính âm:
- 【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
- Các biến thể:
- 穿, 串
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賗
汌
釧
钏
玔
猭
鶨
𠁱
𠁵
𠁳
𠁪
𠁺
𠁥
𠁹
𠁫
丫
丮
𠁻
𠁲
抸
灻
刪
忦
杘
饩
忳
抢
巵
译
局
呆
串门
串联
串通
客串
串味
连串
反串
一串
串讲
串烧
