Bản dịch của từ 串并联 trong tiếng Việt

串并联

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋchuanthanh huyền

串并联 (Danh từ)

chuàn bìng lián
01

Mắc nối tiếp

管路或电路元件的一种排列,其中两个或多个元件的并联组又串联地连接起来

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 串并联

chuàn

bìng

lián

串
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
Các biến thể:
穿, 串
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép