Bản dịch của từ 串珠 trong tiếng Việt

串珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋchuanthanh huyền

串珠 (Danh từ)

chuàn zhū
01

Chuỗi hạt; xâu chuỗi; xỏ chuỗi

成串的珠子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 串珠

chuàn

zhū

串
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
Các biến thể:
穿, 串
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép