Bản dịch của từ 串行点阵打印机 trong tiếng Việt

串行点阵打印机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋchuanthanh huyền

串行点阵打印机 (Danh từ)

chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jī
01

Máy in ma trận điểm nối tiếp

一种打印机

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 串行点阵打印机

chuàn

xíng

diǎn

zhèn

yìn

串
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
Các biến thể:
穿, 串
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép