Bản dịch của từ 串通围标 trong tiếng Việt

串通围标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋchuanthanh huyền

串通围标 (Danh từ)

chuàn tōng wéi biāo
01

Sự đấu thầu có dàn xếp/ thông đồng, chỉ định nhà thầu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 串通围标

chuàn

tōng

wéi

biāo

串
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
Các biến thể:
穿, 串
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép