Bản dịch của từ 临书 trong tiếng Việt
临书
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
临书 (Động từ)
【lín shū】
01
Đối diện/nhìn vào thư đang viết hoặc nhận; trực tiếp tiếp xúc với văn bản (như lúc đọc hoặc kiểm tra thư từ)
1.面对所写的书信。
Ví dụ
02
Học theo chữ của người xưa; chép lại mẫu chữ (tập viết theo bản chữ của tiền nhân) — tức là luyện chữ bằng cách sao chép tác phẩm chữ viết trước đó (hán tự).
2.临摹前人书法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临书
lín
临
shū
书
Các từ liên quan
临下
临丧
临临
临了
临事
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨, 𦣲, 𦣷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冧
鏻
獜
箖
玪
晽
㝝
䮼
㖼
琳
隣
林
丬
丳
𠁩
丮
丨
㐃
串
𠁤
卥
𠁫
𠁢
𠁴
枰
挆
扃
䒻
孩
觔
計
俒
茬
㘼
拾
𠖉
临时
光临
面临
降临
濒临
来临
临近
临了
临床
莅临
