Bản dịch của từ 临别赠言 trong tiếng Việt

临别赠言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临别赠言 (Danh từ)

lín bié zèng yán
01

Lời tiễn biệt

在临终或离别时给予的祝福或告别的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临别赠言

lín

bié

zèng

yán

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
别业
别个
别乘
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
言三语四
言下
言不二价
言不及义
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép