Bản dịch của từ 临制 trong tiếng Việt

临制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临制 (Động từ)

lín zhì
01

2.指皇后临朝称制。

Ví dụ
02

Giám sát, canh giữ và kiểm soát (tại chỗ); theo dõi, giám thị việc thực hiện

1.监临控制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临制

lín

zhì

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
制一
制世
制中
制举
制举业
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép