Bản dịch của từ 临危下石 trong tiếng Việt

临危下石

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临危下石 (Cụm từ)

lín wēi xià shí
01

比喻乘人之危,加以打击。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临危下石

lín

wēi

xià

shí

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
危丝
危主
危乡
危乱
危事
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
石丈
石丈人
石上草
石中美
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép