Bản dịch của từ 临夏 trong tiếng Việt

临夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临夏 (Danh từ)

lín xià
01

Quận tự trị Linxia Hui 臨夏回族自治州 | 临夏回族自治州, Cam Túc

Linxia Hui autonomous prefecture 臨夏回族自治州|临夏回族自治州 [Lin2xiàHui2zúzìzhìzhōu], Gansu

Ví dụ
02

Bao gồm cả thành phố Linxia và huyện Linxia

Also Linxia city and Linxia county

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临夏

lín

xià

临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép