Bản dịch của từ 临安青 trong tiếng Việt

临安青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临安青 (Danh từ)

lín ān qīng
01

Tên một loại dâu (cây dâu) — tên riêng của giống dâu; cũng viết là 临安青指桑树的一种

桑树名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临安青

lín

ān

qīng

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
安上
安下
安不忘危
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép