Bản dịch của từ 临完 trong tiếng Việt

临完

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临完 (Trạng từ)

lín wán
01

Đến lúc cuối cùng; khi sắp kết thúc (ví dụ: việc gì đó 'đến lúc cuối' mới xảy ra)

到最后;临了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临完

lín

wán

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép