Bản dịch của từ 临局 trong tiếng Việt

临局

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临局 (Động từ)

lín jú
01

Đối diện với ván cờ; tiến hành chơi/ngoại tiếp một ván cờ (thường nói về thao tác khi ngồi trước bàn cờ)

面对棋局。指下棋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临局

lín

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
局中人
局主
局任
局体
局促
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép