Bản dịch của từ 临崖勒马 trong tiếng Việt

临崖勒马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临崖勒马 (Tính từ)

lín yá lè mǎ
01

Đứng trước vách đá kéo cương ngựa, tỉnh ngộ kịp thời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临崖勒马

lín

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép