Bản dịch của từ 临床记忆量表 trong tiếng Việt

临床记忆量表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临床记忆量表 (Cụm từ)

lín chuáng jì yì liáng biǎo
01

Bảng đo trí nhớ lâm sàng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临床记忆量表

lín

chuáng

liàng

biǎo

临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép