Bản dịch của từ 临时工 trong tiếng Việt
临时工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
临时工 (Danh từ)
【lín shí gōng】
01
Công nhân tạm thời, được thuê để làm việc theo mùa hoặc theo nhu cầu mà không có hợp đồng dài hạn.
也称“临时职工”。“固定工”的对称。因临时性或季节性工作任务需要而临时招收、规定使用期限的非在册职工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临时工
lín
临
shí
时
gōng
工
Các từ liên quan
临下
临丧
临临
临书
临了
时上
时不再来
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨, 𦣲, 𦣷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冧
鏻
獜
箖
玪
晽
㝝
䮼
㖼
琳
隣
林
丬
丳
𠁩
丮
丨
㐃
串
𠁤
卥
𠁫
𠁢
𠁴
枰
挆
扃
䒻
孩
觔
計
俒
茬
㘼
拾
𠖉
临时
光临
面临
降临
濒临
来临
临近
临了
临床
莅临
