Bản dịch của từ 临时法庭 trong tiếng Việt

临时法庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临时法庭 (Danh từ)

lín shí fǎ tíng
01

Phiên tòa lâm thời

有些国家的特殊 (相对独立) 子属级法院 (不是完全意义的法院) 称法庭,如法国的初审法庭、争议法庭、警察法庭,英国的御座法庭、家事法庭等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临时法庭

lín

shí

tíng

临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép