Bản dịch của từ 临时澳门市政执行委员会 trong tiếng Việt

临时澳门市政执行委员会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临时澳门市政执行委员会 (Danh từ)

lín shí ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì
01

Câmara Municipal de Macau Provisória

Ví dụ
02

Ủy ban hành chính tạm thời Macau

澳门特别行政区的一个临时市政执行机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临时澳门市政执行委员会

lín

shí

ào

mén

shì

zhèng

zhí

xíng

wěi

yuán

huì

临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép