Bản dịch của từ 临月 trong tiếng Việt

临月

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临月 (Động từ)

lín yuè
01

Đến tháng khai hoa nở nhuỵ; đến tháng sanh nở; đến tháng lâm bồn

妇女怀孕足月, 到了产期

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临月

lín

yuè

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép