Bản dịch của từ 临期失误 trong tiếng Việt

临期失误

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临期失误 (Động từ)

lín qī shī wù
01

Đến hạn lại thất hứa; đến thời điểm đã hẹn nhưng không giữ lời (không tới/không thực hiện)

临:及,到。到了预先约定的时间却失约了。指不守诺言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临期失误

lín

shī

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
期丧
期中
期亲
失业
失业保险
失严
失丧
失中
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép