Bản dịch của từ 临楮 trong tiếng Việt

临楮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临楮 (Danh từ)

lín chǔ
01

Giấy viết thư; tờ giấy để viết văn tự (thường chỉ giấy viết, tín)

临纸。楮﹐纸﹐多指信笺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临楮

lín

chǔ

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
楮券
楮叶
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép