Bản dịch của từ 临水楼台 trong tiếng Việt
临水楼台
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
临水楼台 (Thành ngữ)
【lín shuǐ lóu tái】
01
Ẩn dụ chỉ vị thế gần nguồn lợi, được ưu đãi vì ở vị trí thuận lợi; giống 'gần mực thì đen, gần nước thì lợi' — nhấn mạnh điều kiện thuận lợi được hưởng
犹言近水楼台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临水楼台
lín
临
shuǐ
水
lóu
楼
tái
台
Các từ liên quan
临下
临丧
临临
临书
临了
水上
水上运动
水上飞机
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨, 𦣲, 𦣷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冧
鏻
獜
箖
玪
晽
㝝
䮼
㖼
琳
隣
林
丬
丳
𠁩
丮
丨
㐃
串
𠁤
卥
𠁫
𠁢
𠁴
枰
挆
扃
䒻
孩
觔
計
俒
茬
㘼
拾
𠖉
临时
光临
面临
降临
濒临
来临
临近
临了
临床
莅临
