Bản dịch của từ 临水登山 trong tiếng Việt

临水登山

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临水登山 (Thành ngữ)

lín shuǐ dēng shān
01

Tới bờ nước rồi lại leo lên núi — miêu tả cảnh chia tay hoặc hành trình ngắm cảnh; nay cũng chỉ việc đi du ngoạn thắng cảnh (gần sông, lên núi). (Hán-Vi: 臨水登山 — lâm thủy đăng sơn)

临:到,靠近。原意是到达水边又登上高山,写送别的情景。现也泛指游览山水名胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临水登山

lín

shuǐ

dēng

shān

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
水上
水上运动
水上飞机
登丁
登三
登下
登东
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép