Bản dịch của từ 临河羡鱼 trong tiếng Việt

临河羡鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临河羡鱼 (Danh từ)

lín hé xiàn yú
01

Ao ước mà không thực hiện

比喻有愿望却无行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临河羡鱼

lín

xiàn

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép