Bản dịch của từ 临深履薄 trong tiếng Việt

临深履薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临深履薄 (Tính từ)

lín shēn lǚ bó
01

Đối mặt với nguy hiểm, phải cẩn trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临深履薄

lín

shēn

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép