Bản dịch của từ 临渴掘井 trong tiếng Việt

临渴掘井

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临渴掘井 (Thành ngữ)

lín kě jué jǐng
01

Nước đến chân mới nhảy; khát nước mới lo đào giếng; mất bò mới lo làm chuồng

感到渴了才掘井比喻平时没有准备, 事到临头才想办法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临渴掘井

lín

jué

jǐng

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
掘井及泉
掘发
掘土机
井中泥
井乘
井井
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép