Bản dịch của từ 临照 trong tiếng Việt

临照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临照 (Danh từ)

lín zhào
01

Ánh sáng chiếu xuống từ trời; ẩn dụ: tấm gương, đức độ hoặc nghi lễ của vua (ánh sáng/thiên chiếu của bậc minh quân)

本谓天日之照耀。多喻指君王的仪范或恩德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临照

lín

zhào

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép