Bản dịch của từ 临穴 trong tiếng Việt

临穴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临穴 (Cụm từ)

lín xué
01

1.面对自己的圹穴。语出《诗.秦风.黄鸟》:“临其穴﹐惴惴其栗。”

Ví dụ
02

2.指面对(别人的)墓穴。有哭悼逝者之意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临穴

lín

xué

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép