Bản dịch của từ 临篇 trong tiếng Việt

临篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临篇 (Danh từ)

lín piān
01

Bài văn ngắn, đoạn văn (tương tự '临文')

犹临文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临篇

lín

piān

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép