Bản dịch của từ 临终关怀 trong tiếng Việt
临终关怀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
临终关怀 (Danh từ)
【lín zhōng guān huái】
01
Chăm sóc cuối đời; chăm sóc an dưỡng cho bệnh nhân sắp qua đời (nhấn mạnh tôn trọng, giảm đau và an ủi).
指对临死的病患付出尊重与关心。多用于癌症末期患者的治疗上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临终关怀
lín
临
zhōng
终
guān
关
huái
怀
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨, 𦣲, 𦣷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冧
鏻
獜
箖
玪
晽
㝝
䮼
㖼
琳
隣
林
丬
丳
𠁩
丮
丨
㐃
串
𠁤
卥
𠁫
𠁢
𠁴
枰
挆
扃
䒻
孩
觔
計
俒
茬
㘼
拾
𠖉
临时
光临
面临
降临
濒临
来临
临近
临了
临床
莅临
