Bản dịch của từ 临身 trong tiếng Việt

临身

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临身 (Cụm từ)

lín shēn
01

常指鬼魂附体。亦谓临到己身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临身

lín

shēn

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép